Kaori Dict

燻蒸剤

くんじょうざい

kunjouzai

Âm Hán-Việt: HUÂN CHƯNG TỄ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fumigant

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

燻蒸剤 (くんじょうざい) — fumigant | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict