Kaori Dict

陳述書

ちんじゅつしょ

chinjutsusho

Âm Hán-Việt: TRẦN THUẬT THƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.written statement; statement of facts; affidavit; petition

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陳述書 (ちんじゅつしょ) — written statement; statement of facts; affidavit; petition | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict