Kaori Dict

購読者

こうどくしゃ

koudokusha

Âm Hán-Việt: CẤU ĐẬU GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.subscriber; reader; buyer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This paper has a large circulation.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

購読者 (こうどくしゃ) — subscriber; reader; buyer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict