Kaori Dict

埋もれ木

うもれぎ

umoregi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.bogwood; bog oak

  2. danh từ

    2.living in obscurity

  3. danh từhiếm

    3.fig

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He lived in obscurity.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埋もれ木 (うもれぎ) — bogwood; bog oak | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict