Kaori Dict

狸寝入り

たぬきねいり

tanukineiri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.feigning sleep

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I pretended to be asleep.

  • He pretended to be asleep.

  • It's obvious that Tom is just pretending to be asleep.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

狸寝入り (たぬきねいり) — feigning sleep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict