Kaori Dict

うそ

uso

N4

Âm Hán-Việt:

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 6

Nghĩa

  1. 1.đánh lừa; nói dối
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.lie; fib; falsehood; untruth

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.mistake; error

  3. danh từ

    3.unwise move; bad decision

  4. thán từkhẩu ngữ

    4.no way!; unbelievable!; really?!

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Xạo!

    That's bullshit!

  • Đồ nói dối.

    You're lying.

  • Mục đích biện minh cho phương tiện.

    The end justifies the means.

  • Đừng nói dối.

    Don't tell lies.

  • Tom là một kẻ nói dối.

    Tom lies.

  • Đừng nói dối tôi.

    Don't lie to me.

  • Đừng nói dối tôi.

    Don't lie to me.

  • Anh ấy là một người giỏi nói dối.

    He is adept at telling lies.

  • Đừng nói dối tôi.

    Don't lie to me.

  • Tôi không thể nói dối bạn được đâu.

    I can't hide the fact from you.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘘 (うそ) — đánh lừa; nói dối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict