Kaori Dict

掻い掘り

かいぼり

kaibori

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từthường viết bằng kana

    1.draining a pond, lake or ditch (esp. to remove fish, purify water, etc.)

  2. danh từdanh từ + するtha động từthường viết bằng kana

    2.cleaning a well

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掻い掘り (かいぼり) — draining a pond, lake or ditch (esp. to remove fish, purify water, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict