Kaori Dict

貿易摩擦

ぼうえきまさつ

bouekimasatsu

Âm Hán-Việt: MẬU DỊCH MA SÁT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.trade friction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • So-called trade friction could be avoided some day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貿易摩擦 (ぼうえきまさつ) — trade friction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict