Kaori Dict

運ぶ

はこぶ

hakobu

N4

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.đưa; vận chuyển
  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    1.to carry; to transport; to move; to convey

  2. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từkính ngữ (尊敬語)

    2.to come; to go

    as お運びになる, お運び下さる, etc.

  3. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    3.to use (a brush, chopsticks, etc.); to move

  4. động từ nhóm 1, đuôi ぶtha động từ

    4.to carry out; to proceed with; to arrange

  5. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    5.to go (well, etc.); to proceed; to progress

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ chở những người bị thương đến bệnh viện.

    They carried the injured man by car to the hospital.

  • Tom mang hai cái hộp vào nhà kho.

    Tom carried two boxes into the storage room.

  • Tôi đã nhờ anh ấy xách va-li vào căn phòng đó.

    I had him take my suitcase to the room.

  • The work progressed smoothly.

  • Would you carry my luggage upstairs?

  • Carry this.

  • Are you carrying a lot of money?

  • The wind carries seeds for great distances.

  • He carried the box upstairs.

  • Please carry your dishes to the kitchen.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

運ぶ (はこぶ) — đưa; vận chuyển | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict