Kaori Dict

角質

かくしつ

kakushitsu

Âm Hán-Việt: GIÁC CHẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.keratin; corneum; cuticle; collagen; horny substance

Câu ví dụ · Tatoeba

  • If it continues to be stimulated the skin's protective function causes thickening and it becomes stiff and hard with pores that stand out.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

角質 (かくしつ) — keratin; corneum; cuticle; collagen; horny substance | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict