Kaori Dict

叩き上げ

たたきあげ

tatakiage

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.working one's way up

  2. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.self-made person; veteran

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He is what we call a self-made man.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

叩き上げ (たたきあげ) — working one's way up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict