Kaori Dict

立ち姿

たちすがた

tachisugata

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.standing figure; standing posture

  2. danh từ

    2.dancing pose

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立ち姿 (たちすがた) — standing figure; standing posture | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict