Kaori Dict

飼い猫

かいねこ

kaineko

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.pet cat

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The phrase "make a bee line for" expresses the look of how a bee heads straight for food with speed and energy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

飼い猫 (かいねこ) — pet cat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict