Kaori Dict

弓張り

ゆみはり

yumihari

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.stringing a bow; person who strings bows

  2. danh từviết tắt

    2.half-moon

  3. danh từviết tắt

    3.paper lantern with a bow-shaped handle

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弓張り (ゆみはり) — stringing a bow; person who strings bows | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict