Kaori Dict

溜まり場

たまりば

tamariba

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gathering spot; haunt; rendezvous; meeting place; hang-out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This bar is a popular student hangout.

  • This parking lot is a gathering place for cats.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

溜まり場 (たまりば) — gathering spot; haunt; rendezvous; meeting place; hang-out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict