Kaori Dict

老酒

ろうしゅ

roushu

Âm Hán-Việt: LÃO TỬU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.fermented Chinese alcoholic beverage (esp. Shaoxing wine)

    ラオチュー is the Chinese name

  2. danh từ

    2.old alcohol

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老酒 (ろうしゅ) — fermented Chinese alcoholic beverage (esp. Shaoxing wine) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict