Kaori Dict

老害

ろうがい

rougai

Âm Hán-Việt: LÃO HẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.problems caused by old people; harm to society by gerontocracy

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

老害 (ろうがい) — problems caused by old people; harm to society by gerontocracy | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict