Kaori Dict

牢破り

ろうやぶり

rouyaburi

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.jailbreak; breaking out of prison

  2. danh từ

    2.person who escapes from jail; prison escapee

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

牢破り (ろうやぶり) — jailbreak; breaking out of prison | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict