Kaori Dict

遠く

とおく

tooku

N4

JLPT N4 · Bài 21

Nghĩa

  1. 1.xa; xa xôi; xa lắm; xa cách
  1. danh từphó từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.far away; distant place; a (great) distance; a long way off; afar

  2. phó từ

    2.long ago; far back; far (into the future)

  3. phó từ

    3.by far

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ở đằng xa, tôi nhìn thấy một ngọn lửa.

    I saw a light in the distance.

  • Anh ta trông thấy một con thuyền từ phía xa.

    He caught sight of a ship in the distance.

  • Bán anh em xa, mua láng giềng gần.

    A good neighbour is better than a brother far off.

  • Bán anh em xa mua láng giềng gần.

    A stranger living nearby is better than a relative living far away.

  • Bán anh em xa mua láng giềng gần.

    A close neighbor is better than a distant relative.

  • Từ xa tôi đã nghe thấy tiếng sét.

    I heard it thunder in the distance.

  • Vào những ngày trời quang mây tạnh, bạn có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ xa.

    We can see Mt. Fuji far away on a fine day.

  • Mt. Fuji could be seen in the distance.

  • Are you guys far away?

  • Can you see far?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠く (とおく) — xa; xa xôi; xa lắm; xa cách | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict