Kaori Dict

柏手

かしわで

kashiwade

Âm Hán-Việt: BÁCH THỦ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.clapping one's hands in prayer (at a shrine)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柏手 (かしわで) — clapping one's hands in prayer (at a shrine) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict