Kaori Dict

斯業

しぎょう

shigyou

Âm Hán-Việt: TƯ NGHIỆP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.this business; this profession

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

斯業 (しぎょう) — this business; this profession | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict