Kaori Dict

暖国

だんごく

dangoku

Âm Hán-Việt: NOÃN QUỐC

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.warm country; warm region

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

暖国 (だんごく) — warm country; warm region | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict