雪肌
ゆきはだ
yukihada
Âm Hán-Việt: TUYẾT CƠ
Cách viết khác: 雪膚 · Cách đọc khác: せっき・せっぷ
意味Nghĩa
- danh từ
1.snow's surface
- danh từ
2.lily-white skin; fair skin
ゆきはだ
yukihada
Âm Hán-Việt: TUYẾT CƠ
Cách viết khác: 雪膚 · Cách đọc khác: せっき・せっぷ
1.snow's surface
2.lily-white skin; fair skin