Kaori Dict

雪兎

ゆきうさぎ

yukiusagi

Âm Hán-Việt: TUYẾT THỎ

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.mountain hare (Lepus timidus); blue hare; white hare; alpine hare

  2. danh từ

    2.rabbit made of snow with leaves for ears and red berries for eyes

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雪兎 (ゆきうさぎ) — mountain hare (Lepus timidus); blue hare; white hare; alpine hare | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict