Kaori Dict

短慮

たんりょ

tanryo

Âm Hán-Việt: ĐOẢN LỰ

Nghĩa

  1. danh từtính từ đuôi な

    1.shallow thinking; imprudence; rashness

  2. danh từtính từ đuôi な

    2.quick temper; short temper

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短慮 (たんりょ) — shallow thinking; imprudence; rashness | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict