Kaori Dict

風防

ふうぼう

fuubou

Âm Hán-Việt: PHONG PHÒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.protection against wind; windbreak

  2. danh từ

    2.crystal (glass or plastic cover over a watch face)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

風防 (ふうぼう) — protection against wind; windbreak | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict