Kaori Dict

炉辺談話

ろへんだんわ

rohendanwa

Âm Hán-Việt: LÒ BIÊN ĐÀM THOẠI

Nghĩa

  1. danh từthành ngữ bốn chữ

    1.fireside chat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炉辺談話 (ろへんだんわ) — fireside chat | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict