Kaori Dict

早鐘

はやがね

hayagane

Âm Hán-Việt: TẢO CHUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.alarm bell

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her heart beat quickly out of fear.

  • Her heart was hammering.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早鐘 (はやがね) — alarm bell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict