Kaori Dict

嘘泣き

うそなき

usonaki

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.faking crying; crocodile tears

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kano, pretending to cry has impact from being used sparingly!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

嘘泣き (うそなき) — faking crying; crocodile tears | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict