Kaori Dict

猫の目

ねこのめ

nekonome

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.(something) fickle; (something) very changeable; (something) kaleidoscopic; (something) undergoing rapid changes

  2. danh từ

    2.cat-eye style (in makeup)

  3. danh từ

    3.eyes of a cat

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猫の目 (ねこのめ) — (something) fickle; (something) very changeable; (something) kaleidoscopic; (something) undergoing rapid changes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict