猫の目
ねこのめ
nekonome
Cách viết khác: 猫目 · Cách đọc khác: ねこめ
意味Nghĩa
- cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ
1.(something) fickle; (something) very changeable; (something) kaleidoscopic; (something) undergoing rapid changes
- danh từ
2.cat-eye style (in makeup)
- danh từ
3.eyes of a cat