Kaori Dict

猫の額

ねこのひたい

nekonohitai

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    1.tiny area; tiny surface; cat's forehead

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We have just a tiny bit of garden.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

猫の額 (ねこのひたい) — tiny area; tiny surface; cat's forehead | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict