Kaori Dict

虎の子

とらのこ

toranoko

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữdanh từ

    1.tiger cub

  2. cụm từ / thành ngữdanh từthành ngữ

    2.one's treasure; precious savings

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The tiger cub looked like a large kitten.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

虎の子 (とらのこ) — tiger cub | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict