Kaori Dict

轟音

ごうおん

gouon

Âm Hán-Việt: OANH ÂM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thunderous roar; roaring sound

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The jet roared during takeoff.

  • The jumbo jet touched down thundering.

  • The bullet train came roaring past.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

轟音 (ごうおん) — thunderous roar; roaring sound | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict