Kaori Dict

足掻く

あがく

agaku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    1.to paw (at) the ground

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    2.to struggle (using one's arms and legs); to flounder; to flail about

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từthường viết bằng kana

    3.to struggle (to escape an adverse situation); to strive; to make every effort

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He will wriggle out of the fix.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

足掻く (あがく) — to paw (at) the ground | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict