Kaori Dict

切り返す

きりかえす

kirikaesu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to slash back

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to strike back; to counterattack

  3. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    3.to retort

  4. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    4.to quickly turn the steering wheel in the opposite direction; to cut the wheel

  5. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từsumo

    5.to perform a twisting backward knee trip

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り返す (きりかえす) — to slash back | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict