切り返す
きりかえす
kirikaesu
Cách viết khác: 切返す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to slash back
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to strike back; to counterattack
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to retort
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
4.to quickly turn the steering wheel in the opposite direction; to cut the wheel
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từsumo
5.to perform a twisting backward knee trip