Kaori Dict

切り苛む

きりさいなむ

kirisainamu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtha động từ

    1.to cut to pieces; to torment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

切り苛む (きりさいなむ) — to cut to pieces; to torment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict