Kaori Dict

忍び入る

しのびいる

shinobiiru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to steal or sneak or slip into

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忍び入る (しのびいる) — to steal or sneak or slip into | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict