Kaori Dict

蹴出す

けだす

kedasu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to kick out

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to cut back (on spending)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹴出す (けだす) — to kick out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict