Kaori Dict

蹴立てる

けたてる

ketateru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to kick up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The boat plowed the waves.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹴立てる (けたてる) — to kick up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict