蹴破る
けやぶる
keyaburu
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ
1.to break (by kicking); to kick down (e.g. a door); to kick open; to break down; to break open
- động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthành ngữ
2.to smash through (e.g. the enemy); to rout
けやぶる
keyaburu
1.to break (by kicking); to kick down (e.g. a door); to kick open; to break down; to break open
2.to smash through (e.g. the enemy); to rout