Kaori Dict

蹴破る

けやぶる

keyaburu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to break (by kicking); to kick down (e.g. a door); to kick open; to break down; to break open

  2. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthành ngữ

    2.to smash through (e.g. the enemy); to rout

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹴破る (けやぶる) — to break (by kicking); to kick down (e.g. a door); to kick open; to break down; to break open | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict