Kaori Dict

抱き合わせる

だきあわせる

dakiawaseru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to cause to embrace; to combine; to conjoin

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to sell strong-selling products and poorly selling products together as a package

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

抱き合わせる (だきあわせる) — to cause to embrace; to combine; to conjoin | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict