Kaori Dict

売り渋る

うりしぶる

urishiburu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từ

    1.to be reluctant to sell

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

売り渋る (うりしぶる) — to be reluctant to sell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict