Kaori Dict

言い古す

いいふるす

iifurusu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to say repeatedly; to say proverbially

    usu. as 言い古された

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

言い古す (いいふるす) — to say repeatedly; to say proverbially | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict