絞り上げる
しぼりあげる
shiboriageru
Cách viết khác: 搾り上げる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to squeeze (to the utmost); to wring out
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
2.to squeeze (money) out of someone; to wring (money) from
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
3.to scold; to criticize severely; to lay into
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
4.to train ruthlessly; to give punishing training
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
5.to strain (one's voice)
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
6.to gather up (a curtain)