Kaori Dict

絞り出す

しぼりだす

shiboridasu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to squeeze out; to wring out

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She tried to express juice from the orange.

  • He squeezed the toothpaste out of a tube.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

絞り出す (しぼりだす) — to squeeze out; to wring out | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict