Kaori Dict

祭り上げる

まつりあげる

matsuriageru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to set (someone) up (in a high position); to kick upstairs

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to hold sacred; to worship

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to flatter

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He kicked John upstairs.

  • She got kicked upstairs to an executive position.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祭り上げる (まつりあげる) — to set (someone) up (in a high position); to kick upstairs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict