Kaori Dict

説き及ぶ

ときおよぶ

tokioyobu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi ぶtự động từ

    1.to mention; to refer to; to touch upon

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He even referred to the origin of life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

説き及ぶ (ときおよぶ) — to mention; to refer to; to touch upon | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict