漕ぎ出す
こぎだす
kogidasu
Cách viết khác: こぎ出す
意味Nghĩa
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
1.to start rowing; to begin to row
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
2.to row out (e.g. to sea); to pull out; to set off
- động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ
3.to start pedaling; to begin to pedal