Kaori Dict

聞き直す

ききなおす

kikinaosu

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    1.to listen again

  2. động từ nhóm 1, đuôi すtha động từ

    2.to ask again

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

聞き直す (ききなおす) — to listen again | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict