聞き飽きる
ききあきる
kikiakiru
Cách viết khác: 聞きあきる
意味Nghĩa
- động từ nhóm 2 (一段)tha động từ
1.to be tired of hearing
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 君の自慢話はもう聞き飽きた。
I'm tired of hearing your boastful tales.
ききあきる
kikiakiru
Cách viết khác: 聞きあきる
1.to be tired of hearing
I'm tired of hearing your boastful tales.